率土大將軍
suất thổ đại tương quân
Hán Việt: suất thổ đại tương quân · Pinyin: lǜ tǔ dà jiàng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 率 (suất) + 土 (thổ) + 大 (đại) + 將 (tương) + 軍 (quân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐农民起义军领袖黄巢的称号。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐农民起义军领袖黄巢的称号。