玉女捣练碪 ngọc nữ đảo luyện châm Hán Việt: ngọc nữ đảo luyện châm Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 女 (nữ) + 捣 (đảo) + 练 (luyện) + 碪 (châm)Hán Việtngọc nữ đảo luyện châmCấu tạo玉 + 女 + 捣 + 练 + 碪 · ngọc + nữ + đảo + luyện + châm nghĩa thành phần: ngọc + nữ + đảo + luyện + châm