玉女洗頭盆 yù nǚ xǐ tóu pén · ngọc nữ tẩy đầu bồn Hán Việt: ngọc nữ tẩy đầu bồn · Pinyin: yù nǚ xǐ tóu pén Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 女 (nữ) + 洗 (tẩy) + 頭 (đầu) + 盆 (bồn)Pinyinyù nǚ xǐ tóu pénHán Việtngọc nữ tẩy đầu bồnCấu tạo玉 + 女 + 洗 + 頭 + 盆 · ngọc + nữ + tẩy + đầu + bồn nghĩa thành phần: ngọc + nữ + tẩy + đầu + bồn