玉樹後庭花

yù shù hòu tíng huā ngọc thụ hậu đình hoa

Hán Việt: ngọc thụ hậu đình hoa · Pinyin: yù shù hòu tíng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thụ) + (hậu) + (đình) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府吴声歌曲名。南朝陈后主作; 指矮鸡冠花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府吴声歌曲名。南朝陈后主作。 2.指矮鸡冠花。