玉盤

yù pán ngọc bàn

Hán Việt: ngọc bàn · Pinyin: yù pán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉制的盘子。亦为盘的美称; 喻圆月; 喻明镜; 比喻盘状的白花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的盘子。亦为盘的美称。 2.喻圆月。 3.喻明镜。 4.比喻盘状的白花。

Eng

  • Cihui 玉盤 yùpán n. 1. jade plate M:ge/²zhī 2. <wr.> the moon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月亮 · 玉环 · 玉蟾 · 玉轮