玉轮

ngọc luân

Hán Việt: ngọc luân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

月亮。唐.元稹〈月詩三十韻〉:「絳河冰鑑朗,黃道玉輪巍。」明.高明《琵琶記.伯喈牛小姐賞月》:「誰駕玉輪來海底,碾破琉璃千頃。」

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vầng trăng
  • Biên soạn the moon

Eng

  • Cihui 玉輪 ùlún n. the moon
  • Tần suất từ n. the moon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月亮 · 玉环 · 玉盘 · 玉蟾