月亮
nguyệt lượng
Hán Việt: nguyệt lượng · Pinyin: yuè liang
Tổng quan
mặt trăng nh sáng của mặt trăng. nguyệt lượng nguyệt lượng ☆Ánh sáng của mặt trăng.
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt trăng nh sáng của mặt trăng. nguyệt lượng nguyệt lượng ☆Ánh sáng của mặt trăng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月球的俗稱,參見「月球」條。
Eng
- CC-CEDICT the moon
- Cihui the moon