月亮
nguyệt lượng
Hán Việt: nguyệt lượng · Pinyin: yuè liang
Tổng quan
mặt trăng; trăng
月球的俗稱,參見「月球」條。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 月亮 uèliang p.w. 1. moon 2. moonlight M:ge/¹lún
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月球的俗稱,參見「月球」條。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dian
Eng
- Cihui the moon
Đức
- Handedict Mond
other
- Nguồn khác Ánh sáng của mặt trăng