玉石混淆地 ngọc thạch hỗn hào địa Hán Việt: ngọc thạch hỗn hào địa Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 石 (thạch) + 混 (hỗn) + 淆 (hào) + 地 (địa)Hán Việtngọc thạch hỗn hào địaCấu tạo玉 + 石 + 混 + 淆 + 地 · ngọc + thạch + hỗn + hào + địa nghĩa thành phần: ngọc + thạch + hỗn + hào + địa Nghĩa EngCihui thread and thrum