王太保家法
vương thái bảo gia pháp
Hán Việt: vương thái bảo gia pháp · Pinyin: wáng tài bǎo jiā fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 太 (thái) + 保 (bảo) + 家 (gia) + 法 (pháp)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南朝宋王弘,官至太保,其行止皆有法度,时称"王太保家法"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋王弘,官至太保,其行止皆有法度,时称"王太保家法"。