王夷甫识石勒
vương di phủ thức thạch lặc
Hán Việt: vương di phủ thức thạch lặc
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 夷 (di) + 甫 (phủ) + 识 (thức) + 石 (thạch) + 勒 (lặc)
Hán Việt: vương di phủ thức thạch lặc
Cấu tạo: 王 (vương) + 夷 (di) + 甫 (phủ) + 识 (thức) + 石 (thạch) + 勒 (lặc)