王子僑

wáng zǐ qiáovương tử kiều

Hán Việt: vương tử kiều · Pinyin: wáng zǐ qiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中仙人。

Cấu tạo: 王 (vương) + 子 (tử) + 僑 (kiều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

王子的 · 王子 · 王子的俸禄 · 王子的地位 · 王子的封地 · 王子乔 · 王子喬 · 王子平