王小二過年
vương tiểu nhị quá niên
Hán Việt: vương tiểu nhị quá niên · Pinyin: wáng xiǎo èr guò nián
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 小 (tiểu) + 二 (nhị) + 過 (quá) + 年 (niên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歇后语。意谓一年不如一年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。意谓一年不如一年。