王牌飛行員
vương bài phi hành viên
Hán Việt: vương bài phi hành viên · Pinyin: wáng pái fēi xíng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 牌 (bài) + 飛 (phi) + 行 (hành) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui flying ace
Hán Việt: vương bài phi hành viên · Pinyin: wáng pái fēi xíng yuán
Cấu tạo: 王 (vương) + 牌 (bài) + 飛 (phi) + 行 (hành) + 員 (viên)