王與馬共天下
vương dữ mã cộng thiên hạ
Hán Việt: vương dữ mã cộng thiên hạ · Pinyin: wáng yǔ mǎ gòng tiān xià
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 與 (dữ) + 馬 (mã) + 共 (cộng) + 天 (thiên) + 下 (hạ)
Hán Việt: vương dữ mã cộng thiên hạ · Pinyin: wáng yǔ mǎ gòng tiān xià
Cấu tạo: 王 (vương) + 與 (dữ) + 馬 (mã) + 共 (cộng) + 天 (thiên) + 下 (hạ)