王魁负桂英 vương khôi phụ quế anh Hán Việt: vương khôi phụ quế anh Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 魁 (khôi) + 负 (phụ) + 桂 (quế) + 英 (anh)Hán Việtvương khôi phụ quế anhCấu tạo王 + 魁 + 负 + 桂 + 英 · vương + khôi + phụ + quế + anh nghĩa thành phần: vương + khôi + phụ + quế + anh