王麻子刀剪

vương ma tử đao tiễn

Hán Việt: vương ma tử đao tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (ma) + (tử) + (đao) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王麻子刀剪 ángmázi dāo jiǎn <coll.> n. fine cutlery (initiated by Pockmark Wang) ◆id. bogus; phony; false