玎琅

dīng láng

Pinyin: dīng láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。声清越貌。

Cấu tạo: 玎 + 琅 (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。声清越貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玎玲 · 玎珰 · 玎璫 · 琅嬛 · 琅玕 · 琅琅 · 琅琊 · 琅璫