瑪法木錯湖 mǎ fǎ mù cuò hú · mã pháp mộc thác hồ Hán Việt: mã pháp mộc thác hồ · Pinyin: mǎ fǎ mù cuò hú Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 法 (pháp) + 木 (mộc) + 錯 (thác) + 湖 (hồ)Pinyinmǎ fǎ mù cuò húHán Việtmã pháp mộc thác hồCấu tạo瑪 + 法 + 木 + 錯 + 湖 · mã + pháp + mộc + thác + hồ nghĩa thành phần: mã + pháp + mộc + thác + hồ