玛瑙碧玉 mã não bích ngọc Hán Việt: mã não bích ngọc Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 瑙 (não) + 碧 (bích) + 玉 (ngọc)Hán Việtmã não bích ngọcTừ loạidanhCấu tạo瑪 + 瑙 + 碧 + 玉 · mã + não + bích + ngọc nghĩa thành phần: mã + não + bích + ngọc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bích ngọc mã nãoMainlandKaggle Zh-Vi jaspachateEngCihui jaspachate Từ liên quan Gần nghĩa玛瑙贝 · 碧玉小家 · 玛瑙臼 · 玛瑙螺 · 碧玉壺 · 碧玉大理石 · 碧玉婚 · 碧玉年