瑪莉安教堂 mǎ lì ān jiào táng · mã lị an giáo đường Hán Việt: mã lị an giáo đường · Pinyin: mǎ lì ān jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 莉 (lị) + 安 (an) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinmǎ lì ān jiào tángHán Việtmã lị an giáo đườngCấu tạo瑪 + 莉 + 安 + 教 + 堂 · mã + lị + an + giáo + đường nghĩa thành phần: mã + lị + an + giáo + đường