玢豳

bīn bīn

Pinyin: bīn bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉有纹理貌。

Cấu tạo: 玢 + 豳 (bân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉有纹理貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玢岩 · 玢璘 · 玢璾 · 豳人 · 豳什 · 豳公 · 豳奏 · 豳文