豳奏 bân tấu Hán Việt: bân tấu Tổng quan Cấu tạo: 豳 (bân) + 奏 (tấu)Hán Việtbân tấuCấu tạo豳 + 奏 · bân + tấu nghĩa thành phần: bân + tấu Từ liên quan Gần nghĩa奏乐 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏技