豳什

bân thập

Hán Việt: bân thập

Tổng quan

Cấu tạo: 豳 (bân) + 什 (thập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦