豳公 bân công Hán Việt: bân công Tổng quan Cấu tạo: 豳 (bân) + 公 (công)Hán Việtbân côngCấu tạo豳 + 公 · bân + công nghĩa thành phần: bân + công Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交