玦珮 quyết bội Hán Việt: quyết bội Tổng quan Cấu tạo: 玦 (quyết) + 珮 (bội)Hán Việtquyết bộiCấu tạo玦 + 珮 · quyết + bội nghĩa thành phần: quyết + bội Từ liên quan Gần nghĩa佩林 · 玦佩 · 珮服 · 珮玉 · 珮玦 · 珮珂 · 珮珍 · 珮珠