玩具厂

wán jù chǎngngoạn cụ xưởng

Hán Việt: ngoạn cụ xưởng · Pinyin: wán jù chǎng

Tổng quan

nhà máy đồ chơi

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy đồ chơi
  • Tần suất từ nhà máy đồ chơi

Eng

  • Cihui toy factory
  • Tần suất từ toy factory

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具店 · 玩具枪 · 玩具 · 玩具气枪 · 玩具室 · 玩具屋 · 玩具熊 · 玩具狗