玩具气枪

ngoạn cụ khí thương

Hán Việt: ngoạn cụ khí thương

Tổng quan

súng trẻ con chơi (bắn nút chai...), súng tồi

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 氣 (khí) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng đồ chơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi popgun

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 玩具士兵 · 玩具娃娃 · 玩具房子 · 玩具飞碟 · 玩具博览会