玩具反鬥城
ngoạn cụ phản đấu thành
Hán Việt: ngoạn cụ phản đấu thành · Pinyin: wán jù fǎn dòu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 反 (phản) + 鬥 (đấu) + 城 (thành)
Hán Việt: ngoạn cụ phản đấu thành · Pinyin: wán jù fǎn dòu chéng
Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 反 (phản) + 鬥 (đấu) + 城 (thành)