玩歲愒時

wán suì kài shí ngoạn tuế khế thì

Hán Việt: ngoạn tuế khế thì · Pinyin: wán suì kài shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạn) + (tuế) + (khế) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贪图安逸,旷废时日。同“玩岁愒日”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"玩岁愒日"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指贪图安逸,旷废时日。同玩岁愒日”。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

披星戴月