玩歲愒時 wán suì kài shí · ngoạn tuế khế thì Hán Việt: ngoạn tuế khế thì · Pinyin: wán suì kài shí Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 歲 (tuế) + 愒 (khế) + 時 (thì)Pinyinwán suì kài shíHán Việtngoạn tuế khế thìCấu tạo玩 + 歲 + 愒 + 時 · ngoạn + tuế + khế + thì nghĩa thành phần: ngoạn + tuế + khế + thì Từ liên quan Từ trái nghĩa披星戴月