玩火者自焚

ngoạn hỏa giả tự phần

Hán Việt: ngoạn hỏa giả tự phần

Tổng quan

Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 火 (hỏa) + 者 (giả) + 自 (tự) + 焚 (phần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi dao có ngày đứt tay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi One who plays with fire gets burned

Eng

  • Cihui One who plays with fire gets burned

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩火自焚