玩電子遊戲 wán diàn zǐ yóu xì · ngoạn điện tử du hí Hán Việt: ngoạn điện tử du hí · Pinyin: wán diàn zǐ yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinwán diàn zǐ yóu xìHán Việtngoạn điện tử du híCấu tạo玩 + 電 + 子 + 遊 + 戲 · ngoạn + điện + tử + du + hí nghĩa thành phần: ngoạn + điện + tử + du + hí