玫瑰星期一 méi guī xīng qī yī · mân côi tinh kì nhất Hán Việt: mân côi tinh kì nhất · Pinyin: méi guī xīng qī yī Tổng quan Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 一 (nhất)Pinyinméi guī xīng qī yīHán Việtmân côi tinh kì nhấtCấu tạo玫 + 瑰 + 星 + 期 + 一 · mân + côi + tinh + kì + nhất nghĩa thành phần: mân + côi + tinh + kì + nhất