玫瑰鴉片漿

mân côi nha phiến tương

Hán Việt: mân côi nha phiến tương

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (côi) + (nha) + (phiến) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kusamba