玫瑰鴉片漿
mân côi nha phiến tương
Hán Việt: mân côi nha phiến tương
Tổng quan
Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 漿 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui kusamba
Hán Việt: mân côi nha phiến tương
Cấu tạo: 玫 (mân) + 瑰 (côi) + 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 漿 (tương)