環口動物門 huán kǒu dòng wù mén · hoàn khẩu động vật môn Hán Việt: hoàn khẩu động vật môn · Pinyin: huán kǒu dòng wù mén Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 口 (khẩu) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Pinyinhuán kǒu dòng wù ménHán Việthoàn khẩu động vật mônCấu tạo環 + 口 + 動 + 物 + 門 · hoàn + khẩu + động + vật + môn nghĩa thành phần: hoàn + khẩu + động + vật + môn