環城高速路 hoàn thành cao tốc lộ Hán Việt: hoàn thành cao tốc lộ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 城 (thành) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 路 (lộ)Hán Việthoàn thành cao tốc lộCấu tạo環 + 城 + 高 + 速 + 路 · hoàn + thành + cao + tốc + lộ nghĩa thành phần: hoàn + thành + cao + tốc + lộ Nghĩa EngCihui 環城高速路 uánchéng gāosùlù n. beltway