環堵蕭然

huán dǔ xiāo rán hoàn đổ tiêu nhiên

Hán Việt: hoàn đổ tiêu nhiên · Pinyin: huán dǔ xiāo rán

Tổng quan

phòng trống không: phòng nghèo nàn

Cấu tạo: (hoàn) + (đổ) + (tiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng trống không: phòng nghèo nàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环堵:围绕着四堵墙;萧然:萧条的样子。形容室中空无所有,极为贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 环堵玶着四堵墙;萧然萧条的样子。形容室中空无所有,极为贫困。

Eng

  • Cihui 環堵蕭然 uándǔxiāorán f.e. abject poverty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家徒四壁