環境保護稅 huán jìng bǎo hù shuì · hoàn cảnh bảo hộ thuế Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ thuế · Pinyin: huán jìng bǎo hù shuì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 稅 (thuế)Pinyinhuán jìng bǎo hù shuìHán Việthoàn cảnh bảo hộ thuếCấu tạo環 + 境 + 保 + 護 + 稅 · hoàn + cảnh + bảo + hộ + thuế nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + bảo + hộ + thuế