环境影响评价
hoàn cảnh ảnh hưởng bình giá
Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng bình giá · Pinyin: huán jìng yǐng xiǎng píng jià
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 評 (bình) + 價 (giá)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh giá tác động môi trường
Đức
- Handedict Umweltverträglichkeitsprüfung (S, Ecol)