环境影响评估
hoàn cảnh ảnh hưởng bình cổ
Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng bình cổ · Pinyin: huán jìng yǐng xiǎng píng gū
Tổng quan
đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 評 (bình) + 估 (cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 環評
- Cihui 环评
- Tần suất từ đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT , viết tắt của 環評, 环评
Eng
- Cihui environmental impact assessment EIA; abbr. to 環評; 环评
- Tần suất từ environmental impact assessment EIA; abbr. to 環評, 环评