環形電動機 huán xíng diàn dòng jī · hoàn hình điện động ki Hán Việt: hoàn hình điện động ki · Pinyin: huán xíng diàn dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinhuán xíng diàn dòng jīHán Việthoàn hình điện động kiCấu tạo環 + 形 + 電 + 動 + 機 · hoàn + hình + điện + động + ki nghĩa thành phần: hoàn + hình + điện + động + ki