環遊拜恩州 huán yóu bài ēn zhōu · hoàn du bái ân châu Hán Việt: hoàn du bái ân châu · Pinyin: huán yóu bài ēn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 遊 (du) + 拜 (bái) + 恩 (ân) + 州 (châu)Pinyinhuán yóu bài ēn zhōuHán Việthoàn du bái ân châuCấu tạo環 + 遊 + 拜 + 恩 + 州 · hoàn + du + bái + ân + châu nghĩa thành phần: hoàn + du + bái + ân + châu