現代化之前 hiện đại hóa chi tiền Hán Việt: hiện đại hóa chi tiền Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 化 (hóa) + 之 (chi) + 前 (tiền)Hán Việthiện đại hóa chi tiềnCấu tạo現 + 代 + 化 + 之 + 前 · hiện + đại + hóa + chi + tiền nghĩa thành phần: hiện + đại + hóa + chi + tiền Nghĩa EngCihui premodern