現成的衣服
hiện thành đích y phục
Hán Việt: hiện thành đích y phục
Tổng quan
(từ lóng) may sẵn (quần áo), (từ lóng) quần áo may sẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) may sẵn (quần áo), (từ lóng) quần áo may sẵn
Hán Việt: hiện thành đích y phục
(từ lóng) may sẵn (quần áo), (từ lóng) quần áo may sẵn