現有老企業 xiàn yǒu lǎo qǐ yè · hiện hữu lão xí nghiệp Hán Việt: hiện hữu lão xí nghiệp · Pinyin: xiàn yǒu lǎo qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 有 (hữu) + 老 (lão) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinxiàn yǒu lǎo qǐ yèHán Việthiện hữu lão xí nghiệpCấu tạo現 + 有 + 老 + 企 + 業 · hiện + hữu + lão + xí + nghiệp nghĩa thành phần: hiện + hữu + lão + xí + nghiệp