現澆混凝土
hiện kiêu hỗn ngưng thổ
Hán Việt: hiện kiêu hỗn ngưng thổ · Pinyin: xiàn jiāo hùn níng tǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 澆 (kiêu) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)
Hán Việt: hiện kiêu hỗn ngưng thổ · Pinyin: xiàn jiāo hùn níng tǔ
Cấu tạo: 現 (hiện) + 澆 (kiêu) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)