现货买卖的

hiện hóa mãi mại đích

Hán Việt: hiện hóa mãi mại đích

Tổng quan

dấu, đốm, vết, vết nhơ, vết đen, chấm đen ở đầu bàn bi,a, (động vật học) cá đù chấm, bồ câu đốm, nơi, chốn, (từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất), (thông tục) một

Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao ngay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spot

Eng

  • Cihui spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

现货交易 · 现货价格 · 现货供应 · 现货告罄 · 现货市场 · 现货购进