现货价

xiàn huò jiàhiện hóa giá

Hán Việt: hiện hóa giá · Pinyin: xiàn huò jià

Tổng quan

giá hàng thực tế

Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá giao ngay
  • Tần suất từ giá hàng thực tế

Eng

  • Cihui price of actuals
  • Tần suất từ price of actuals

Từ liên quan

Gần nghĩa

现货 · 现货买卖的 · 现货价格 · 现货交易 · 现货供应 · 现货告罄 · 现货市场 · 现货购进