现货告罄 hiện hóa cáo khánh Hán Việt: hiện hóa cáo khánh Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 告 (cáo) + 罄 (khánh)Hán Việthiện hóa cáo khánhTừ loạithànhCấu tạo現 + 貨 + 告 + 罄 · hiện + hóa + cáo + khánh nghĩa thành phần: hiện + hóa + cáo + khánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hết hàngMainlandKaggle Zh-Vi back orderEngCihui back order Từ liên quan Gần nghĩa现货买卖的 · 现货价 · 现货交易 · 现货价格 · 现货供应 · 现货市场 · 现货购进