现货市场

xiàn huò shì chǎnghiện hóa thị tràng

Hán Việt: hiện hóa thị tràng · Pinyin: xiàn huò shì chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

買賣雙方在某特定時間和地點決定交易價格,而且同意立即交貨的交易市場。

Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường giao ngay
  • Biên soạn 現貨市場 iànhuò shìchǎng p.w. spot market

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買賣雙方在某特定時間和地點決定交易價格,而且同意立即交貨的交易市場。

Eng

  • Cihui 現貨市場 iànhuò shìchǎng p.w. spot market
  • Tần suất từ 現貨市場 iànhuò shìchǎng p.w. spot market

Đức

  • Handedict Kassamarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热